billiard player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi bi-da (billiard), tức là người tham gia vào môn thể thao bi-da, sử dụng cơ để đánh các quả bóng trên bàn bi-da.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người chơi bi-da chuyên nghiệp.)
- (Người chơi bi-da đó đã vô địch giải đấu năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Billiard player thường được dùng để chỉ người chơi bi-da nói chung, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, có thể phân biệt với các biến thể như pool player (người chơi pool) hay snooker player (người chơi snooker).
- A good billiard player must have precise aim and control. (Một người chơi bi-da giỏi phải có khả năng ngắm và kiểm soát chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Billiards (danh từ): Môn thể thao bi-da.
- Billiards is a popular game in many countries. (Bi-da là một trò chơi phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- Pool player (danh từ): Người chơi pool (một biến thể của bi-da).
- Snooker player (danh từ): Người chơi snooker (một biến thể khác của bi-da).
Từ đồng nghĩa
- Cueist (danh từ, trang trọng): Người chơi bi-da, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
- The cueist demonstrated incredible skill. (Người chơi bi-da đó đã thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play billiards: Chơi bi-da.
- They often play billiards at the club. (Họ thường chơi bi-da ở câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a good billiard player: Là một người chơi bi-da giỏi (thường dùng để khen ngợi kỹ năng).
- He is a good billiard player, always winning matches. (Anh ấy là một người chơi bi-da giỏi, luôn thắng các trận đấu.)